Trong thực hành điều trị thường ngày, chỉ định kháng sinh là một hoạt động quen thuộc và thiết yếu. Tuy nhiên, do điều trị cho bệnh nhân cần cá thể hóa, việc chỉ định kháng sinh không phải lúc nào cũng thống nhất và tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn điều trị chuẩn. Ở một số bệnh nhân, đặc biệt là những bệnh nhân có bệnh nền phức tạp, việc chọn thuốc chưa thật phù hợp theo chức năng gan thận, kháng sinh có thể được dùng kéo dài hơn cần thiết, hoặc chưa được điều chỉnh kịp thời theo diễn biến bệnh. Những hạn chế này nếu không được theo dõi sát sao có thể làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ kháng kháng sinh. Chính vì vậy, hoạt động giám sát – phản hồi đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bác sĩ rà soát lại thực hành lâm sàng và đảm bảo việc sử dụng kháng sinh luôn hợp lý và an toàn cho người bệnh.
Trong khuôn khổ nghiên cứu 60HN, giám sát – phản hồi được áp dụng như một cấu phần quan trọng nhằm hỗ trợ các bệnh viện sử dụng kháng sinh hợp lý hơn. Các hoạt động chính của quy trình giám sát – phản hồi bao gồm xây dựng kế hoạch rõ ràng, thành lập nhóm chuyên trách và triển khai kế hoạch giám sát – phản hồi một cách nhất quán để nâng cao chất lượng điều trị cho người bệnh. Các đơn vị được hỗ trợ kĩ thuật từ các chuyên gia đến từ trường Đại học Dược Hà Nội, Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương, Bệnh viện Xanh-pôn và được cung cấp quy trình, hướng dẫn thực hiện cho các trường hợp dùng kháng sinh điều trị và dùng kháng sinh dự phòng phẫu thuật.
Tại bệnh viện, nhóm chuyên trách giám sát – phản hồi được thành lập gồm 2 đến 3 thành viên có thể là bác sĩ lâm sàng hoặc dược sĩ lâm sàng đang làm công tác hỗ trợ điều trị, đặc biệt hiểu rõ về bệnh nhiễm khuẩn và sử dụng kháng sinh hợp lý. Ở các bệnh viện lớn, nhóm có thể bao gồm bác sĩ vi sinh để hỗ trợ xem xét chuyên sâu hơn.
Nhóm chuyên trách sẽ trực tiếp triển khai hoạt động giám sát – phản hồi, tổng kết thông tin, báo cáo cho Ban Quản lý sử dụng kháng sinh (QLSDKS) của bệnh viện theo định kỳ hoặc theo các chuyên đề. Đây có thể xem là “đội kỹ thuật nòng cốt” – những người đóng vai trò trung tâm trong việc theo dõi, đánh giá để đưa ra thông tin giúp Ban QLSDSK đưa ra các chính sách cải thiện thực hành điều trị, đảm bảo các quy trình điều trị được áp dụng chính xác góp phần nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh viện và tăng cường an toàn người bệnh.
Để triển khai hoạt động giám sát – phản hồi, nhóm chuyên trách sẽ xây dựng kế hoạch chi tiết, bao gồm nội dung giám sát, cách thức thực hiện, quy mô, tần suất, nhân lực và thời gian, kèm theo nhiệm vụ của từng thành viên. Sau khi được phê duyệt, kế hoạch được gửi đến các khoa liên quan để phối hợp thực hiện.
Khi tiến hành giám sát, nhóm chuyên trách xem xét phần kê đơn thuốc trong từng bệnh án và đối chiếu với hướng dẫn điều trị của bệnh viện cũng như các tài liệu chuẩn của Bộ Y tế. Nếu cần làm rõ thông tin, nhóm có thể trao đổi thêm với bác sĩ điều trị, điều dưỡng hoặc chính người bệnh. Tất cả thông tin thu thập được sẽ được ghi chép đầy đủ theo các biểu mẫu đánh giá tương ứng.

Hoạt động giám sát có thể được thực hiện theo hai hình thức: tiến cứu (đánh giá trên bệnh nhân đang điều trị nội trú) và hồi cứu (đánh giá các bệnh án của bệnh nhân đã ra viện). Cả hai hình thức đều giúp Ban QLSDKS có cái nhìn toàn diện về thực hành kê đơn và kịp thời điều chỉnh khi cần thiết.
Sau khi hoàn thành việc giám sát và tổng hợp thông tin, nhóm chuyên trách sẽ phản hồi trực tiếp đến bác sĩ kê đơn. Với giám sát tiến cứu, phản hồi được thực hiện ngay trong ngày nhằm giúp bác sĩ kịp thời điều chỉnh phác đồ để mang lại hiệu quả điều trị tốt hơn cho người bệnh. Hình thức phản hồi đa dạng như trao đổi trực tiếp, ghi chú vào bệnh án, gửi báo cáo cho khoa hoặc trình bày trong cuộc họp.
Đối với giám sát hồi cứu, nhóm chuyên trách tổng hợp kết quả và chia sẻ lại với bác sĩ kê đơn hoặc khoa lâm sàng. Mặc dù được thực hiện sau khi bệnh nhân đã ra viện, phản hồi hồi cứu vẫn có giá trị quan trọng trong việc cải thiện thực hành kê đơn cho những trường hợp tương tự trong tương lai. Nhờ hoạt động giám sát – phản hồi, việc sử dụng kháng sinh tại bệnh viện trở nên hợp lý và nhất quán hơn. Người bệnh được điều trị đúng thuốc, đúng liều và đúng thời điểm, từ đó giảm nguy cơ dùng thuốc không cần thiết, hạn chế các biến cố bất lợi và cải thiện rõ rệt hiệu quả điều trị. Việc sử dụng kháng sinh hợp lý cũng góp phần quan trọng trong việc giảm nguy cơ kháng kháng sinh, một thách thức ngày càng tăng trong các cơ sở y tế hiện nay. Bên cạnh đó, các bác sĩ và dược sĩ có thêm cơ hội trao đổi chuyên môn, củng cố kiến thức và hoàn thiện thực hành kê đơn. Đối với bệnh viện, hoạt động này giúp nắm bắt rõ thực trạng sử dụng kháng sinh trong toàn hệ thống, từ đó nhận diện sớm các vấn đề phổ biến và xây dựng được những giải pháp phù hợp để nâng cao chất lượng điều trị lâu dài.