Phát biểu khai mạc, BSCKII. Nguyễn Trung Cấp, Phó Giám đốc Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương và GS. H. Rogier van Doorn, Giám đốc OUCRU Hà Nội cùng khẳng định ASPARNet đã hình thành một mạng lưới hợp tác chuyên môn và học tập chia sẻ kinh nghiệm giữa các đơn vị. Trong suốt thời gian triển khai, các đơn vị tham gia không chỉ tiếp nhận hỗ trợ kỹ thuật mà còn cùng chia sẻ kinh nghiệm, cùng xây dựng giải pháp và cùng tạo ra các bằng chứng từ hoạt động thực tiễn của các đơn vị. ASPARNet không chỉ hỗ trợ triển khai các hoạt động quản lý sử dụng kháng sinh tại từng đơn vị tham gia mà còn góp phần hình thành mạng lưới hợp tác chuyên môn giữa bệnh viện tuyến tỉnh, tuyến khu vực và củng cố các hoạt động kiểm soát kháng kháng sinh của các đơn vị . Đây cũng là minh chứng cho cách tiếp cận nghiên cứu triển khai hành động có sự tham gia, trong đó nhu cầu của bệnh viện và người bệnh trở thành xuất phát điểm cho các hoạt động nghiên cứu, đào tạo và cải tiến chất lượng chăm sóc sức khỏe.


Với tỉnh Phú Thọ, dự án tập trung vào xây dựng năng lực các nền tảng chuyên môn phục vụ quản lý sử dụng kháng sinh và kiểm soát nhiễm khuẩn. Trong thời gian triển khai, các hoạt động đào tạo trực tiếp và trực tuyến cho các cán bộ y tế về điều trị nhiễm khuẩn, dược lâm sàng, vi sinh lâm sàng và kiểm soát nhiễm khuẩn đã được thực hiện bởi nhóm chuyên gia đầu ngành đến từ các bệnh viện tuyến Trung ương. Không chỉ giới hạn ở 6 đơn vị tham gia nghiên cứu, nhiều hoạt động còn được giới thiệu tới 29 cơ sở y tế khác trên địa bàn.
Một điểm nổi bật của Phú Thọ là việc từng bước đưa dữ liệu vào hỗ trợ ra quyết định lâm sàng. Với sự hỗ trợ của dự án, các bệnh viện/TTYT đã xây dựng báo cáo tiêu thụ kháng sinh và hệ thống theo dõi thực hiện chương trình quản lý sử dụng kháng sinh. Đặc biệt, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ, dưới sự hỗ trợ kỹ thuật của nhóm dữ liệu 60HN, đã phát triển báo cáo vi sinh lâm sàng và kháng sinh đồ tích lũy dựa trên dữ liệu thực tế của đơn vị, qua đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn kháng sinh phù hợp với tình hình kháng thuốc tại địa phương.




Trong khi đó, tỉnh Đồng Tháp cho thấy một cách tiếp cận toàn diện với trọng tâm là củng cố thực hành QLSDKS kết hợp với kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) và chuyển đổi số. Báo cáo của Sở Y tế Đồng Tháp cho biết mạng lưới đã tham gia toàn khóa tập huấn nâng cao năng lực với tổng cộng 1.849 lượt cán bộ y tế tham gia, kết hợp với nhiều đợt đào tạo thực hành cầm tay chỉ việc về giám sát phản hồi, xây dựng cơ sở vi sinh lâm sàng, báo cáo tiêu thụ kháng sinh và kiểm soát nhiễm khuẩn. Tất cả sáu đơn vị tham gia trong tỉnh đều ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về năng lực triển khai chương trình quản lý sử dụng kháng sinh thông qua công cụ Đánh giá Quản lý kháng sinh toàn cầu G-ASET.
Một kết quả đáng chú ý khác tại Đồng Tháp là hoạt động giám sát – phản hồi trong thực hành lâm sàng được triển khai rộng rãi tại tất cả các đơn vị tham gia nghiên cứu. Và điển hình tại Trung tâm y tế khu vực Lấp Vò, nhóm chuyên trách đã thực hiện rà soát 509 hồ sơ bệnh án trong vòng 10 tháng để đánh giá tính phù hợp của việc sử dụng kháng sinh điều trị. Quá trình này giúp nâng cao năng lực thực hiện chương trình QLSDKS đồng thời hỗ trợ trong quá trình thực hành kê đơn kháng sinh của bác sĩ và quan trọng hơn cả, việc thiết lập cơ chế trao đổi trực tiếp giữa dược sĩ lâm sàng và bác sĩ điều trị góp phần tạo dựng văn hóa học hỏi và cải tiến liên tục trong bệnh viện.




Đồng Tháp cũng ghi nhận những bước tiến mạnh mẽ trong chuyển đổi số hỗ trợ kiểm soát kháng kháng sinh. Tại Bệnh viện Đa khoa Sa Đéc, nền tảng iSHARP được phát triển như một hệ sinh thái dữ liệu tích hợp phục vụ quản lý sử dụng kháng sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn. Đây được xem là một trong những mô hình nổi bật của dự án trong việc ứng dụng công nghệ số để hỗ trợ ra quyết định trong quản lý sử dụng kháng sinh.
Trong khuôn khổ của nghiên cứu, vai trò dẫn dắt của Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp được chia sẻ và là một điểm sáng tại cuộc họp. Thông qua sự hỗ trợ chuyên môn của nhóm chuyên gia và OUCRU, hoạt động dược lâm sàng tại bệnh viện đã từng bước chuyển từ mô hình chủ yếu mang tính hành chính sang mô hình can thiệp trực tiếp vào quá trình điều trị. Từ việc triển khai giám sát phản hồi sử dụng kháng sinh tại một khoa lâm sàng, chương trình đã được mở rộng sang nhiều khoa trọng điểm, bệnh viện đã chia sẻ kinh nghiệm tạo điều kiện để các đơn vị tuyến dưới học hỏi kinh nghiệm, ghi nhận các kinh nghiệm xác đáng. Các hoạt động về dược lâm sàng, giám sát sử dụng kháng sinh, xây dựng báo cáo kháng sinh đồ tích lũy của bệnh viện được xem là nền tảng quan trọng để bệnh viện tiếp tục phát triển các hoạt động quản lý sử dụng thuốc theo hướng chuyên sâu, và thể hiện vai trò tiên phong của Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp trong việc chia sẻ kinh nghiệm cho các viện trong mạng lưới.
Sau các phần chia sẻ từ đơn vị bệnh viện mạng lưới, TS. Vũ Thị Lan Hương, Nghiên cứu viên chính của dự án 60HN, đã tổng hợp bức tranh tác động chung của ASPARNet sau quá trình triển khai. Kết quả cho thấy dự án không chỉ tạo ra sự cải thiện về năng lực chuyên môn và hệ thống quản lý thông qua các hoạt động đào tạo, hỗ trợ chuyên môn tại các bệnh viện tham gia mà còn bước đầu ghi nhận những thay đổi tích cực trong thực hành sử dụng kháng sinh và cải thiện tình trạng kháng thuốc ở các vi khuẩn phổ biến. Một số đơn vị ghi nhận xu hướng giảm mức tiêu thụ kháng sinh đo bằng chỉ số DOT/1.000 ngày điều trị, trong khi một số bệnh viện khác tăng tỷ lệ sử dụng các kháng sinh thuộc nhóm Tiếp cận (Access) theo phân loại AWaRe của Tổ chức Y tế Thế giới. Các kết quả ban đầu cho thấy mạng lưới đã góp phần tạo nền tảng thuận lợi cho việc sử dụng kháng sinh hợp lý và bền vững hơn tại địa phương, nhóm nghiên cứu sẽ tiếp tục cập nhật và đánh giá trên các dữ liệu để đánh giá tác động dài hạn.

Tại phiên thảo luận chuyên đề, các đại biểu không chỉ nhìn lại những kết quả đã đạt được mà còn cùng định hình tầm nhìn cho giai đoạn phát triển tiếp theo của mạng lưới ASPARNet. Nhiều ý kiến thống nhất rằng cuộc chiến chống kháng kháng sinh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa quản lý sử dụng kháng sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn, vi sinh lâm sàng, dược lâm sàng và công tác quản lý bệnh viện. Các đại biểu cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc xây dựng hệ thống ra quyết định dựa trên dữ liệu, với nền tảng là các báo cáo vi sinh, kháng sinh đồ tích lũy đến các hệ thống giám sát và phản hồi thực hành kê đơn, qua đó từng bước hình thành văn hóa sử dụng kháng sinh dựa trên bằng chứng tại các cơ sở y tế.
Bên cạnh các kết quả đạt được, nhiều thảo luận tập trung vào bài toán duy trì tính bền vững sau khi dự án kết thúc. Các đại biểu cho rằng cam kết của lãnh đạo, cơ chế phối hợp đa ngành, phát triển nguồn nhân lực chuyên trách và đẩy mạnh ứng dụng các nền tảng số sẽ là những yếu tố then chốt để bảo đảm các hoạt động quản lý sử dụng kháng sinh tiếp tục được duy trì và mở rộng. Từ những trao đổi này, một thông điệp chung được khẳng định: ASPARNet không chỉ giúp các bệnh viện xây dựng các quy trình hướng dẫn, tạo các báo từ dữ liệu lớn mà quan trọng hơn là đã góp phần hình thành một cộng đồng thực hành chuyên môn, nơi các bệnh viện cùng học hỏi, cùng chia sẻ kinh nghiệm và cùng hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh và kiểm soát hiệu quả tình trạng kháng kháng sinh tại Việt Nam.


Phát biểu tổng kết cuộc họp, PGS.TS. Trần Văn Giang, Viện trưởng Viện Đào tạo và Nghiên cứu các bệnh nhiệt đới, Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, đánh giá giá trị lớn nhất mà ASPARNet mang lại không chỉ nằm ở các chỉ số chuyên môn hay các công cụ được xây dựng, mà ở sự hình thành và phát triển của một mạng lưới hợp tác thực chất giữa các đơn vị tham gia. Theo ông, trong suốt quá trình triển khai dự án, sự phối hợp giữa lãnh đạo bệnh viện, khoa dược, khoa vi sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn và các khoa lâm sàng đã ngày càng chặt chẽ hơn, tạo nền tảng quan trọng cho việc phát triển bền vững các chương trình quản lý sử dụng kháng sinh và kiểm soát kháng kháng sinh. Ông cũng nhấn mạnh rằng các kết quả đạt được từ hoạt động giám sát – phản hồi, báo cáo vi sinh, nền tảng dữ liệu iSHARP và các mô hình triển khai tại địa phương đã tạo ra những bằng chứng thực tiễn có giá trị cho đào tạo, nghiên cứu và nhân rộng tại Việt Nam. Trong thời gian tới, các bệnh viện cần tiếp tục duy trì, kết nối và lan tỏa những thực hành tốt đã được xây dựng từ ASPARNet, đồng thời phát huy vai trò của mạng lưới trong chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ chuyên môn và thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu triển khai.
Kết thúc cuộc họp, các đại biểu thống nhất rằng những kết quả đạt được trong khuôn khổ dự án 60HN – ASPARNet thể hiện ở sự thay đổi trong tư duy và cách tiếp cận đối với quản lý sử dụng kháng sinh tại các cơ sở y tế. Từ những bệnh viện tuyến tỉnh đến các trung tâm y tế khu vực, đội ngũ lãnh đạo, bác sĩ, dược sĩ, cán bộ vi sinh và kiểm soát nhiễm khuẩn đã từng bước đưa văn hóa hợp tác đa ngành trong nội tại bệnh viện, cũng như trong mạng lưới các bệnh viện thực hiện QLSDKS, vào hoạt trong các hoạt động thường quy
Mạng lưới ASPARNet được kỳ vọng sẽ tiếp tục phát huy vai trò là một diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm chuyên môn, thúc đẩy nghiên cứu triển khai và hỗ trợ các bệnh viện ứng phó hiệu quả hơn với thách thức kháng kháng sinh. Những kinh nghiệm, kiến thức được tích lũy cho cán bộ y tế của hai tỉnh Phú Thọ và Đồng Tháp sẽ là nền tảng quan trọng để tiếp tục mở rộng các mô hình thực hành tốt, tăng cường kết nối giữa các đơn vị y tế và đóng góp vào nỗ lực chung của Việt Nam trong việc sử dụng kháng sinh hợp lý, an toàn và bền vững trong tương lai.
