Lao màng não là một trong những thể lao nghiêm trọng nhất. Dù được điều trị, căn bệnh này vẫn cướp đi sinh mạng của 30% đến 50% người mắc. Từ giữa thế kỷ 20, các bác sĩ vẫn phải dựa trên một phương pháp tiếp cận cơ bản: sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn và corticosteroid để giảm tình trạng viêm não nguy hiểm do nhiễm trùng gây ra.
Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng gần đây của OUCRU — bao gồm HARVEST (NEJM, tháng 12/2025); SURE (chưa công bố); ACT HIV (NEJM, tháng 10/2023); LAST ACT (Nat Med, tháng 1/2026) — đã chỉ ra rằng phương pháp này là chưa đủ. Việc tăng liều kháng sinh không cải thiện tiên lượng điều trị, trong khi hiệu quả của corticosteroid trong việc kiểm soát phản ứng viêm và mang lại lợi ích lâm sàng cho đa số bệnh nhân vẫn còn hạn chế. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một hướng đi mới trong nghiên cứu và điều trị.
Cơ hội đột phá
Hiện nay, cơ hội để cải thiện việc điều trị lao màng não đang mở ra rõ rệt. Sự xuất hiện của hàng loạt thuốc chống lao mới có khả năng tiêu diệt vi khuẩn nhanh hơn các loại thuốc hiện tại. Đồng thời, các loại thuốc kháng viêm trúng đích cũng hứa hẹn kiểm soát tình trạng viêm não tốt hơn so với tiêu chuẩn điều trị bằng corticosteroid hiện nay.
Dù vậy, những cơ hội này đang bị cản trở bởi ba lỗ hổng lớn: sự hiểu biết còn hạn chế về cơ chế bệnh sinh và dược lý; thiếu các mô hình động vật có khả năng dự báo chính xác hiệu quả của thuốc trên người; và sự vắng bóng của các dấu ấn sinh học (biomarkers) đáng tin cậy để đánh giá mức độ thành công của quá trình điều trị.
Một chương trình nghiên cứu quy mô lớn, được hỗ trợ bởi Giải thưởng Khám phá (Discovery Award) trị giá 5 triệu Bảng từ quỹ Wellcome trong vòng 5 năm, sẽ tập trung lấp đầy những khoảng trống đó. Dự án do Giáo sư Guy Thwaites từ Đại học Oxford dẫn dắt, quy tụ đội ngũ chuyên gia quốc tế từ OUCRU Việt Nam, CIDRI-Africa (Nam Phi), Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Chương trình dự kiến khởi động vào tháng 10 năm 2026.
“Đây là thời điểm cực kỳ triển vọng trong lĩnh vực nghiên cứu bệnh lao, với sự xuất hiện của các loại thuốc chống lao và kháng viêm mới,” Giáo sư Guy Thwaites chia sẻ. “Nhưng nếu không hiểu được mối quan hệ cốt lõi giữa khả năng diệt khuẩn, tình trạng viêm và kết cục lâm sàng, chúng ta có nguy cơ sử dụng thuốc thiếu tối ưu và bỏ lỡ cơ hội cứu sống bệnh nhân khỏi căn bệnh nguy hiểm này.”
Nội dung nghiên cứu
Đội ngũ nghiên cứu sẽ xây dựng một nền tảng khám phá và phát triển các chiến lược điều trị mới cho lao màng não, kết nối giữa y học thực nghiệm trên người tại Việt Nam và Nam Phi với các mô hình động vật tại Hoa Kỳ.
Trong nghiên cứu trên người, nhóm sẽ thử nghiệm 4 phương pháp điều trị trên 160 người trưởng thành mắc lao màng não: bao gồm hai phác đồ kháng lao mạnh chứa bedaquiline và hai loại thuốc nhắm trực tiếp vào tình trạng viêm não thay vì vi khuẩn. Nghiên cứu nhằm định lượng mối liên hệ giữa nồng độ thuốc trong cơ thể, khả năng diệt khuẩn, mức độ viêm và kết quả lâm sàng; đồng thời tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới về viêm và sinh lý để đo lường hiệu quả điều trị trong các thử nghiệm tương lai.
Song song đó, nhóm nghiên cứu sẽ sử dụng mô hình thỏ và chuột mắc lao màng não để xác định mức độ dự báo của các nghiên cứu trên động vật đối với phản ứng điều trị ở người. Các mô hình này cũng được dùng để đánh giá tiềm năng của ba loại thuốc mới đang trong giai đoạn phát triển lâm sàng là ganfeborole (GSK), telacebec (TB Alliance) và TBAJ-876 (TB Alliance).
Đội ngũ hợp tác quốc tế

Dự án được điều phối bởi Giáo sư Guy Thwaites, cùng các cộng sự: Sarah Walker (Đại học Oxford), Nguyễn Thụy Thương Thương và Joseph Donovan (OUCRU Việt Nam), Martin Gengenbacher (Trung tâm Khám phá và Đổi mới, Hoa Kỳ), cùng đội ngũ từ Đại học Cape Town và CIDRI-Africa (Nam Phi) gồm Robert Wilkinson, Cari Stek, Sean Wasserman và Paolo Denti.
Các đối tác tham gia bao gồm GSK, TB Alliance, Medicines Development for Global Health, và BioVersys.
Tầm nhìn dài hạn
Lao màng não gây ảnh hưởng nặng nề nhất đến người dân tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Dù các loại thuốc mới đang dần xuất hiện, nhưng nếu thiếu kiến thức để triển khai chúng một cách an toàn và hiệu quả, tiềm năng của chúng sẽ không thể được khai thác trọn vẹn.
Nghiên cứu này đặt mục tiêu cung cấp nền tảng tri thức đó, từ đó tạo tiền đề cho một thế hệ thử nghiệm lâm sàng mới, giúp giảm thiểu đáng kể tỉ lệ tử vong do căn bệnh tàn khốc này gây ra.